사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "khoa học công nghệ" (1)

khoa học công nghệ
영어 구science and technology
내 단어장
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.

swap_horiz 관련 단어 "khoa học công nghệ" (1)

bộ khoa học công nghệ và môi trường
play
영어 명사
내 단어장

format_quote 표현 "khoa học công nghệ" (1)

Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.